mảng vui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ham mê, sự say mê vì niềm vui, sự thích thú: "Mảng vui" chỉ trạng thái hoặc hành động quá đắm chìm, mải mê vào niềm vui, sự vui thích đến mức quên đi những điều khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mảng vui quên hết lời em dặn dò. (Mải mê vui thú quên hết lời em đã dặn dò.)
- Anh ấy đang mải mảng vui với bạn bè mà quên mất cuộc hẹn. (Anh ấy đang quá say sưa vui chơi với bạn bè mà quên mất cuộc hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mải mảng vui": Cụm từ nhấn mạnh sự đắm chìm, mê mải trong niềm vui.
- Cậu bé mải mảng vui ngoài sân, không nghe thấy mẹ gọi. (Cậu bé mải mê vui chơi ngoài sân, không nghe thấy mẹ gọi.)
Biến thể và từ gần giống
Mải mê (động từ): Chăm chú, đắm đuối vào một việc gì đó, thường dùng rộng hơn, không chỉ cho niềm vui.
- Cô ấy mải mê đọc sách. (Cô ấy chăm chú đọc sách.)
Ham vui (tính từ/động từ): Thích, có xu hướng tìm kiếm niềm vui, sự giải trí.
- Tính ham vui của anh ấy đôi khi gây ra phiền toái. (Tính thích vui chơi của anh ấy đôi khi gây ra phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
- Say sưa: Đắm chìm, mê mải vào một hoạt động, cảm xúc nào đó (có thể là vui hoặc không).
- Mê đắm: Say mê, đam mê một cách mãnh liệt.
Lưu ý sử dụng
- "Mảng vui" là một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, thơ ca hoặc văn chương cổ điển.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "mải vui", "ham vui", "say sưa vui chơi" để diễn đạt ý tương tự.
- Ham mê vì vui: Mảng vui quên hết lời em dặn dò (cd).