mảng vui

Học thuật
Thân thiện
mảng vui

Một người đàn ông mải mảng vui với bạn bè mà quên mất cuộc hẹn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ham mê, sự say mê niềm vui, sự thích thú: "Mảng vui" chỉ trạng thái hoặc hành động quá đắm chìm, mải mê vào niềm vui, sự vui thích đến mức quên đi những điều khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mảng vui quên hết lời em dặn . (Mải mê vui thú quên hết lời em đã dặn .)
    • Anh ấy đang mải mảng vui với bạn quên mất cuộc hẹn. (Anh ấy đang quá say sưa vui chơi với bạn quên mất cuộc hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mải mảng vui": Cụm từ nhấn mạnh sự đắm chìm, mê mải trong niềm vui.
    • Cậu mải mảng vui ngoài sân, không nghe thấy mẹ gọi. (Cậu mải mê vui chơi ngoài sân, không nghe thấy mẹ gọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mải mê (động từ): Chăm chú, đắm đuối vào một việc đó, thường dùng rộng hơn, không chỉ cho niềm vui.

    • ấy mải mê đọc sách. ( ấy chăm chú đọc sách.)
  • Ham vui (tính từ/động từ): Thích, xu hướng tìm kiếm niềm vui, sự giải trí.

    • Tính ham vui của anh ấy đôi khi gây ra phiền toái. (Tính thích vui chơi của anh ấy đôi khi gây ra phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
  • Say sưa: Đắm chìm, mê mải vào một hoạt động, cảm xúc nào đó (có thể vui hoặc không).
  • đắm: Say mê, đam mê một cách mãnh liệt.
Lưu ý sử dụng
  • "Mảng vui" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, thơ ca hoặc văn chương cổ điển.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "mải vui", "ham vui", "say sưa vui chơi" để diễn đạt ý tương tự.
mảng vui

Một người đàn ông mải mảng vui với bạn bè mà quên mất cuộc hẹn.

  1. Ham mê vui: Mảng vui quên hết lời em dặn (cd).